giấy giá thú

giấy giá thú

Hai vợ chồng cất giữ cẩn thận tờ giấy giá thú như một kỷ vật quan trọng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giấy tờ chính thức do cơ quan nhà nước thẩm quyền cấp, xác nhận việc kết hôn hợp pháp giữa hai người: Đây một văn bản pháp lý ghi nhận sự kiện hôn nhân, thường được cấp sau khi đăng ký kết hôn tại Ủy ban nhân dân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hai vợ chồng cất giữ cẩn thận tờ giấy giá thú như một kỷ vật quan trọng.
    • Khi làm thủ tục nhập học cho con, nhà trường yêu cầu xuất trình bản sao giấy giá thú của cha mẹ.
    • Giấy giá thú căn cứ pháp lý để chứng minh quan hệ hôn nhân.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "giấy giá thú" trong ngữ cảnh pháp lý hành chính: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản pháp luật, thủ tục hành chính liên quan đến hộ tịch, thừa kế, hoặc các quyền lợi của vợ chồng.
    • Theo quy định, giấy giá thú phải được lưu trữ tại cơ quan đăng ký hộ tịch.
Biến thể từ gần giống
  • Giấy đăng ký kết hôn: Cách gọi khác, mang tính chất hành chính rõ rệt hơn, cùng chỉ một loại giấy tờ.
  • Giấy chứng nhận kết hôn: Cách gọi phổ biến, nhấn mạnh tính chất xác nhận.
  • Hôn thú: Từ Hán Việt, ít dùng trong văn nói hàng ngày nhưng có thể gặp trong văn bản cổ hoặc văn chương.
Từ đồng nghĩa
  • Giấy kết hôn: Cách nói thông dụng, ngắn gọn.
  • Giấy hôn thú: Cách gọi , dựa trên từ Hán Việt.
Lưu ý sử dụng
  • Giấy giá thú thuật ngữ chính thức phổ biến. Tuy nhiên, trong đời sống hàng ngày, người ta cũng thường dùng các cách gọi như "giấy đăng ký kết hôn" hay "giấy kết hôn".
  • Đây một danh từ, thường đi kèm với các động từ như: , được cấp, xuất trình, lưu giữ, sử dụng.